Valuta Ex Logo

KZT đến CHF

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái KZT/CHF 0.0015514 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-chf?amount=1

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

world mapcountries where KZT is usedcountries where CHF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngCHF
0%1 KZT0.0 KZT0.0016 CHF
1%1 KZT0.010 KZT0.0015 CHF
2%1 KZT0.020 KZT0.0015 CHF
3%1 KZT0.030 KZT0.0015 CHF
4%1 KZT0.040 KZT0.0015 CHF
5%1 KZT0.050 KZT0.0015 CHF

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Franc Thụy sĩ

KZTCHF
10.0016
50.0078
100.016
200.031
500.078
1000.16
2500.39
5000.78
10001.55

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Tenge Kazakhstan

CHFKZT
1644.57
53222.87
106445.75
2012891.5
5032228.76
10064457.53
250161143.82
500322287.65
1000644575.3

Thông tin thêm về KZT hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ