Valuta Ex Logo

KZT đến CZK

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon

Tỷ giá hối đoái KZT/CZK 0.041662 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-czk?amount=1

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang CZK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

world mapcountries where KZT is usedcountries where CZK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Koruna Cộng hòa Séc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngCZK
0%1 KZT0.0 KZT0.042 CZK
1%1 KZT0.010 KZT0.041 CZK
2%1 KZT0.020 KZT0.041 CZK
3%1 KZT0.030 KZT0.040 CZK
4%1 KZT0.040 KZT0.040 CZK
5%1 KZT0.050 KZT0.040 CZK

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Koruna Cộng hòa Séc

KZTCZK
10.042
50.21
100.42
200.83
502.08
1004.16
25010.41
50020.83
100041.66

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Tenge Kazakhstan

CZKKZT
124
5120.01
10240.02
20480.04
501200.12
1002400.24
2506000.61
50012001.23
100024002.47

Thông tin thêm về KZT hoặc CZK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ