1 Tenge Kazakhstan (KZT) bằng 0.047094 Koruna Cộng hòa Séc (CZK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái KZT/CZK 0.047094 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KZT | Phí chuyển nhượng | CZK |
| 0% | 1 KZT | 0.0 KZT | 0.047 CZK |
| 1% | 1 KZT | 0.010 KZT | 0.047 CZK |
| 2% | 1 KZT | 0.020 KZT | 0.046 CZK |
| 3% | 1 KZT | 0.030 KZT | 0.046 CZK |
| 4% | 1 KZT | 0.040 KZT | 0.045 CZK |
| 5% | 1 KZT | 0.050 KZT | 0.045 CZK |
| KZT | CZK |
| 1 | 0.047 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.47 |
| 20 | 0.94 |
| 50 | 2.35 |
| 100 | 4.7 |
| 250 | 11.77 |
| 500 | 23.54 |
| 1000 | 47.09 |
| CZK | KZT |
| 1 | 21.23 |
| 5 | 106.17 |
| 10 | 212.34 |
| 20 | 424.68 |
| 50 | 1061.71 |
| 100 | 2123.42 |
| 250 | 5308.56 |
| 500 | 10617.13 |
| 1000 | 21234.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.