Valuta Ex Logo

KZT đến ERN

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái KZT/ERN 0.030343 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where KZT is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngERN
0%1 KZT0.0 KZT0.030 ERN
1%1 KZT0.010 KZT0.030 ERN
2%1 KZT0.020 KZT0.030 ERN
3%1 KZT0.030 KZT0.029 ERN
4%1 KZT0.040 KZT0.029 ERN
5%1 KZT0.050 KZT0.029 ERN

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Nakfa Eritrea

KZTERN
10.030
50.15
100.30
200.61
501.51
1003.03
2507.58
50015.17
100030.34

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Tenge Kazakhstan

ERNKZT
132.95
5164.78
10329.56
20659.13
501647.84
1003295.68
2508239.2
50016478.4
100032956.8

Thông tin thêm về KZT hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ