Valuta Ex Logo

KZT đến GHS

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái KZT/GHS 0.022257 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-ghs?amount=1

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where KZT is usedcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngGHS
0%1 KZT0.0 KZT0.022 GHS
1%1 KZT0.010 KZT0.022 GHS
2%1 KZT0.020 KZT0.022 GHS
3%1 KZT0.030 KZT0.022 GHS
4%1 KZT0.040 KZT0.021 GHS
5%1 KZT0.050 KZT0.021 GHS

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Cedi Ghana

KZTGHS
10.022
50.11
100.22
200.45
501.11
1002.22
2505.56
50011.12
100022.25

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Tenge Kazakhstan

GHSKZT
144.92
5224.64
10449.28
20898.57
502246.44
1004492.89
25011232.23
50022464.46
100044928.92

Thông tin thêm về KZT hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ