Tỷ giá hối đoái KZT/LYD 0.012799 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KZT | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 KZT | 0.0 KZT | 0.013 LYD |
| 1% | 1 KZT | 0.010 KZT | 0.013 LYD |
| 2% | 1 KZT | 0.020 KZT | 0.013 LYD |
| 3% | 1 KZT | 0.030 KZT | 0.012 LYD |
| 4% | 1 KZT | 0.040 KZT | 0.012 LYD |
| 5% | 1 KZT | 0.050 KZT | 0.012 LYD |
| KZT | LYD |
| 1 | 0.013 |
| 5 | 0.064 |
| 10 | 0.13 |
| 20 | 0.26 |
| 50 | 0.64 |
| 100 | 1.27 |
| 250 | 3.19 |
| 500 | 6.39 |
| 1000 | 12.79 |
| LYD | KZT |
| 1 | 78.13 |
| 5 | 390.66 |
| 10 | 781.32 |
| 20 | 1562.65 |
| 50 | 3906.64 |
| 100 | 7813.28 |
| 250 | 19533.21 |
| 500 | 39066.43 |
| 1000 | 78132.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.