Valuta Ex Logo

KZT đến MNT

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
MNT - Tugrik Mông Cổselect icon

Tỷ giá hối đoái KZT/MNT 7.23 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-mnt?amount=1

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

world mapcountries where KZT is usedcountries where MNT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngMNT
0%1 KZT0.0 KZT7.23 MNT
1%1 KZT0.010 KZT7.16 MNT
2%1 KZT0.020 KZT7.09 MNT
3%1 KZT0.030 KZT7.01 MNT
4%1 KZT0.040 KZT6.94 MNT
5%1 KZT0.050 KZT6.87 MNT

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Tugrik Mông Cổ

KZTMNT
17.23
536.18
1072.37
20144.74
50361.85
100723.7
2501809.26
5003618.52
10007237.04

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Tenge Kazakhstan

MNTKZT
10.14
50.69
101.38
202.76
506.9
10013.81
25034.54
50069.08
1000138.17

Thông tin thêm về KZT hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ