Valuta Ex Logo

KZT đến OMR

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái KZT/OMR 0.00078356 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where KZT is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngOMR
0%1 KZT0.0 KZT0.00078 OMR
1%1 KZT0.010 KZT0.00078 OMR
2%1 KZT0.020 KZT0.00077 OMR
3%1 KZT0.030 KZT0.00076 OMR
4%1 KZT0.040 KZT0.00075 OMR
5%1 KZT0.050 KZT0.00074 OMR

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Rial Oman

KZTOMR
10.00078
50.0039
100.0078
200.016
500.039
1000.078
2500.20
5000.39
10000.78

Chuyển đổi Rial Oman thành Tenge Kazakhstan

OMRKZT
11276.22
56381.1
1012762.2
2025524.4
5063811.01
100127622.02
250319055.05
500638110.1
10001276220.2

Thông tin thêm về KZT hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ