Valuta Ex Logo

KZT đến PLN

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
PLN - Zloty Ba Lanselect icon

Tỷ giá hối đoái KZT/PLN 0.0072929 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-pln?amount=1

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

world mapcountries where KZT is usedcountries where PLN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngPLN
0%1 KZT0.0 KZT0.0073 PLN
1%1 KZT0.010 KZT0.0072 PLN
2%1 KZT0.020 KZT0.0071 PLN
3%1 KZT0.030 KZT0.0071 PLN
4%1 KZT0.040 KZT0.0070 PLN
5%1 KZT0.050 KZT0.0069 PLN

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Zloty Ba Lan

KZTPLN
10.0073
50.036
100.073
200.15
500.36
1000.73
2501.82
5003.64
10007.29

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Tenge Kazakhstan

PLNKZT
1137.11
5685.59
101371.19
202742.38
506855.96
10013711.93
25034279.83
50068559.67
1000137119.35

Thông tin thêm về KZT hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ