Tỷ giá hối đoái KZT/UAH 0.084615 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KZT | Phí chuyển nhượng | UAH |
| 0% | 1 KZT | 0.0 KZT | 0.085 UAH |
| 1% | 1 KZT | 0.010 KZT | 0.084 UAH |
| 2% | 1 KZT | 0.020 KZT | 0.083 UAH |
| 3% | 1 KZT | 0.030 KZT | 0.082 UAH |
| 4% | 1 KZT | 0.040 KZT | 0.081 UAH |
| 5% | 1 KZT | 0.050 KZT | 0.080 UAH |
| KZT | UAH |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.69 |
| 50 | 4.23 |
| 100 | 8.46 |
| 250 | 21.15 |
| 500 | 42.3 |
| 1000 | 84.61 |
| UAH | KZT |
| 1 | 11.81 |
| 5 | 59.09 |
| 10 | 118.18 |
| 20 | 236.36 |
| 50 | 590.91 |
| 100 | 1181.82 |
| 250 | 2954.55 |
| 500 | 5909.1 |
| 1000 | 11818.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.