Valuta Ex Logo

LAK đến ILS

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Kip Lào (LAK) bằng 0.00013325 Sheqel Israel mới (ILS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

LAK - Kip Làoselect icon
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái LAK/ILS 0.00013325 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/lak-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kip Lào là tiền tệ của Lào

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where LAK is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLAKPhí chuyển nhượngILS
0%1 LAK0.0 LAK0.00013 ILS
1%1 LAK0.010 LAK0.00013 ILS
2%1 LAK0.020 LAK0.00013 ILS
3%1 LAK0.030 LAK0.00013 ILS
4%1 LAK0.040 LAK0.00013 ILS
5%1 LAK0.050 LAK0.00013 ILS

Chuyển đổi Kip Lào thành Sheqel Israel mới

LAKILS
10.00013
50.00067
100.0013
200.0027
500.0067
1000.013
2500.033
5000.067
10000.13

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Kip Lào

ILSLAK
17504.67
537523.39
1075046.78
20150093.56
50375233.91
100750467.83
2501876169.58
5003752339.17
10007504678.34

Thông tin thêm về LAK hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ