Tỷ giá hối đoái LAK/ISK 0.0056981 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | ISK |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.0057 ISK |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.0056 ISK |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.0056 ISK |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.0055 ISK |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.0055 ISK |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.0054 ISK |
| LAK | ISK |
| 1 | 0.0057 |
| 5 | 0.028 |
| 10 | 0.057 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.28 |
| 100 | 0.57 |
| 250 | 1.42 |
| 500 | 2.84 |
| 1000 | 5.69 |
| ISK | LAK |
| 1 | 175.49 |
| 5 | 877.48 |
| 10 | 1754.97 |
| 20 | 3509.94 |
| 50 | 8774.85 |
| 100 | 17549.71 |
| 250 | 43874.29 |
| 500 | 87748.59 |
| 1000 | 175497.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.