Valuta Ex Logo

LAK đến ISK

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LAK - Kip Làoselect icon
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái LAK/ISK 0.0056981 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lak-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kip Lào là tiền tệ củaLào

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where LAK is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLAKPhí chuyển nhượngISK
0%1 LAK0.0 LAK0.0057 ISK
1%1 LAK0.010 LAK0.0056 ISK
2%1 LAK0.020 LAK0.0056 ISK
3%1 LAK0.030 LAK0.0055 ISK
4%1 LAK0.040 LAK0.0055 ISK
5%1 LAK0.050 LAK0.0054 ISK

Chuyển đổi Kip Lào thành Króna Iceland

LAKISK
10.0057
50.028
100.057
200.11
500.28
1000.57
2501.42
5002.84
10005.69

Chuyển đổi Króna Iceland thành Kip Lào

ISKLAK
1175.49
5877.48
101754.97
203509.94
508774.85
10017549.71
25043874.29
50087748.59
1000175497.19

Thông tin thêm về LAK hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ