Valuta Ex Logo

LAK đến KES

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LAK - Kip Làoselect icon
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái LAK/KES 0.0058962 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lak-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kip Lào là tiền tệ củaLào

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where LAK is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLAKPhí chuyển nhượngKES
0%1 LAK0.0 LAK0.0059 KES
1%1 LAK0.010 LAK0.0058 KES
2%1 LAK0.020 LAK0.0058 KES
3%1 LAK0.030 LAK0.0057 KES
4%1 LAK0.040 LAK0.0057 KES
5%1 LAK0.050 LAK0.0056 KES

Chuyển đổi Kip Lào thành Shilling Kenya

LAKKES
10.0059
50.029
100.059
200.12
500.29
1000.59
2501.47
5002.94
10005.89

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Kip Lào

KESLAK
1169.6
5848
101696.01
203392.02
508480.05
10016960.1
25042400.25
50084800.51
1000169601.02

Thông tin thêm về LAK hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ