1 Kip Lào (LAK) bằng 0.00083351 Peso Mexico (MXN) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái LAK/MXN 0.00083351 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Peso Mexico (MXN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.00083 MXN |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.00083 MXN |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.00082 MXN |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.00081 MXN |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.00080 MXN |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.00079 MXN |
| LAK | MXN |
| 1 | 0.00083 |
| 5 | 0.0042 |
| 10 | 0.0083 |
| 20 | 0.017 |
| 50 | 0.042 |
| 100 | 0.083 |
| 250 | 0.21 |
| 500 | 0.42 |
| 1000 | 0.83 |
| MXN | LAK |
| 1 | 1199.74 |
| 5 | 5998.73 |
| 10 | 11997.47 |
| 20 | 23994.94 |
| 50 | 59987.35 |
| 100 | 119974.71 |
| 250 | 299936.78 |
| 500 | 599873.57 |
| 1000 | 1199747.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.