Valuta Ex Logo

LAK đến XAF

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Franc CFA Trung Phi (XAF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LAK - Kip Làoselect icon
XAF - Franc CFA Trung Phiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái LAK/XAF 0.025607 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lak-to-xaf?amount=1

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Franc CFA Trung Phi (XAF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Franc CFA Trung Phi (XAF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang XAF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kip Lào là tiền tệ củaLào

Franc CFA Trung Phi là tiền tệ củaCameroon, Cộng hòa Trung Phi, Chad, Congo - Brazzaville, Guinea Xích Đạo, Gabon

world mapcountries where LAK is usedcountries where XAF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Franc CFA Trung Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLAKPhí chuyển nhượngXAF
0%1 LAK0.0 LAK0.026 XAF
1%1 LAK0.010 LAK0.025 XAF
2%1 LAK0.020 LAK0.025 XAF
3%1 LAK0.030 LAK0.025 XAF
4%1 LAK0.040 LAK0.025 XAF
5%1 LAK0.050 LAK0.024 XAF

Chuyển đổi Kip Lào thành Franc CFA Trung Phi

LAKXAF
10.026
50.13
100.26
200.51
501.28
1002.56
2506.4
50012.8
100025.6

Chuyển đổi Franc CFA Trung Phi thành Kip Lào

XAFLAK
139.05
5195.26
10390.52
20781.05
501952.62
1003905.25
2509763.12
50019526.25
100039052.5

Thông tin thêm về LAK hoặc XAF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc XAF (Franc CFA Trung Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ