Valuta Ex Logo

LAK đến XAU

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LAK - Kip Làoselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái LAK/XAU 9.3585e-9 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lak-to-xau?amount=1

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLAKPhí chuyển nhượngXAU
0%1 LAK0.0 LAK9.4e-9 XAU
1%1 LAK0.010 LAK9.3e-9 XAU
2%1 LAK0.020 LAK9.2e-9 XAU
3%1 LAK0.030 LAK9.1e-9 XAU
4%1 LAK0.040 LAK9.0e-9 XAU
5%1 LAK0.050 LAK8.9e-9 XAU

Chuyển đổi Kip Lào thành Vàng

LAKXAU
19.4e-9
54.7e-8
109.4e-8
201.9e-7
504.7e-7
1009.4e-7
2500.0000023
5000.0000047
10000.0000094

Chuyển đổi Vàng thành Kip Lào

XAULAK
1106854921.16
5534274605.82
101068549211.64
202137098423.28
505342746058.2
10010685492116.41
25026713730291.04
50053427460582.08
1000106854921164.17

Thông tin thêm về LAK hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ