Valuta Ex Logo

LAK đến YER

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LAK - Kip Làoselect icon
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái LAK/YER 0.011114 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lak-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kip Lào là tiền tệ củaLào

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where LAK is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLAKPhí chuyển nhượngYER
0%1 LAK0.0 LAK0.011 YER
1%1 LAK0.010 LAK0.011 YER
2%1 LAK0.020 LAK0.011 YER
3%1 LAK0.030 LAK0.011 YER
4%1 LAK0.040 LAK0.011 YER
5%1 LAK0.050 LAK0.011 YER

Chuyển đổi Kip Lào thành Rial Yemen

LAKYER
10.011
50.056
100.11
200.22
500.56
1001.11
2502.77
5005.55
100011.11

Chuyển đổi Rial Yemen thành Kip Lào

YERLAK
189.97
5449.86
10899.72
201799.45
504498.63
1008997.27
25022493.19
50044986.38
100089972.77

Thông tin thêm về LAK hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ