Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

LBP đến ARS

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Peso Argentina (ARS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ LBP
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
Logo tiền tệ ARS
ARS - Peso Argentinaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái LBP/ARS 0.011988 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-ars?amount=1

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Peso Argentina là tiền tệ củaArgentina

world mapcountries where LBP is usedcountries where ARS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Peso Argentina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngARS
0%1 LBP0.0 LBP0.012 ARS
1%1 LBP0.010 LBP0.012 ARS
2%1 LBP0.020 LBP0.012 ARS
3%1 LBP0.030 LBP0.012 ARS
4%1 LBP0.040 LBP0.012 ARS
5%1 LBP0.050 LBP0.011 ARS

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Peso Argentina

LBPARS
10.012
50.060
100.12
200.24
500.60
1001.19
2502.99
5005.99
100011.98

Chuyển đổi Peso Argentina thành Bảng Li-băng

ARSLBP
183.41
5417.07
10834.15
201668.3
504170.76
1008341.53
25020853.84
50041707.68
100083415.37

Thông tin thêm về LBP hoặc ARS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc ARS (Peso Argentina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ