Tỷ giá hối đoái LBP/ARS 0.011988 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | ARS |
0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.012 ARS |
1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.012 ARS |
2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.012 ARS |
3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.012 ARS |
4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.012 ARS |
5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.011 ARS |
LBP | ARS |
1 | 0.012 |
5 | 0.060 |
10 | 0.12 |
20 | 0.24 |
50 | 0.60 |
100 | 1.19 |
250 | 2.99 |
500 | 5.99 |
1000 | 11.98 |
ARS | LBP |
1 | 83.41 |
5 | 417.07 |
10 | 834.15 |
20 | 1668.3 |
50 | 4170.76 |
100 | 8341.53 |
250 | 20853.84 |
500 | 41707.68 |
1000 | 83415.37 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc ARS (Peso Argentina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.