Tỷ giá hối đoái LBP/CHF 0.0000085605 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.0000086 CHF |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.0000085 CHF |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.0000084 CHF |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.0000083 CHF |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.0000082 CHF |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.0000081 CHF |
| LBP | CHF |
| 1 | 0.0000086 |
| 5 | 0.000043 |
| 10 | 0.000086 |
| 20 | 0.00017 |
| 50 | 0.00043 |
| 100 | 0.00086 |
| 250 | 0.0021 |
| 500 | 0.0043 |
| 1000 | 0.0086 |
| CHF | LBP |
| 1 | 116815.11 |
| 5 | 584075.59 |
| 10 | 1168151.18 |
| 20 | 2336302.36 |
| 50 | 5840755.9 |
| 100 | 11681511.8 |
| 250 | 29203779.51 |
| 500 | 58407559.03 |
| 1000 | 116815118.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.