Tỷ giá hối đoái LBP/CLP 0.0095988 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | CLP |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.0096 CLP |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.0095 CLP |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.0094 CLP |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.0093 CLP |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.0092 CLP |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.0091 CLP |
| LBP | CLP |
| 1 | 0.0096 |
| 5 | 0.048 |
| 10 | 0.096 |
| 20 | 0.19 |
| 50 | 0.48 |
| 100 | 0.96 |
| 250 | 2.39 |
| 500 | 4.79 |
| 1000 | 9.59 |
| CLP | LBP |
| 1 | 104.18 |
| 5 | 520.9 |
| 10 | 1041.8 |
| 20 | 2083.6 |
| 50 | 5209 |
| 100 | 10418.01 |
| 250 | 26045.03 |
| 500 | 52090.06 |
| 1000 | 104180.12 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.