Valuta Ex Logo

LBP đến GYD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái LBP/GYD 0.0023368 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where LBP is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngGYD
0%1 LBP0.0 LBP0.0023 GYD
1%1 LBP0.010 LBP0.0023 GYD
2%1 LBP0.020 LBP0.0023 GYD
3%1 LBP0.030 LBP0.0023 GYD
4%1 LBP0.040 LBP0.0022 GYD
5%1 LBP0.050 LBP0.0022 GYD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Guyana

LBPGYD
10.0023
50.012
100.023
200.047
500.12
1000.23
2500.58
5001.16
10002.33

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Bảng Li-băng

GYDLBP
1427.93
52139.68
104279.37
208558.75
5021396.88
10042793.77
250106984.43
500213968.87
1000427937.75

Thông tin thêm về LBP hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ