Valuta Ex Logo

LBP đến KRW

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Won Hàn Quốc (KRW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
KRW - Won Hàn Quốcselect icon

Tỷ giá hối đoái LBP/KRW 0.016127 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-krw?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Won Hàn Quốc (KRW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang KRW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

world mapcountries where LBP is usedcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Won Hàn Quốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngKRW
0%1 LBP0.0 LBP0.016 KRW
1%1 LBP0.010 LBP0.016 KRW
2%1 LBP0.020 LBP0.016 KRW
3%1 LBP0.030 LBP0.016 KRW
4%1 LBP0.040 LBP0.015 KRW
5%1 LBP0.050 LBP0.015 KRW

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Won Hàn Quốc

LBPKRW
10.016
50.081
100.16
200.32
500.81
1001.61
2504.03
5008.06
100016.12

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Bảng Li-băng

KRWLBP
162
5310.04
10620.09
201240.19
503100.48
1006200.97
25015502.42
50031004.85
100062009.71

Thông tin thêm về LBP hoặc KRW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc KRW (Won Hàn Quốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ