Valuta Ex Logo

LBP đến NGN

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Naira Nigeria (NGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
NGN - Naira Nigeriaselect icon

Tỷ giá hối đoái LBP/NGN 0.015129 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-ngn?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Naira Nigeria (NGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Naira Nigeria (NGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang NGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Naira Nigeria là tiền tệ củaNigeria

world mapcountries where LBP is usedcountries where NGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Naira Nigeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngNGN
0%1 LBP0.0 LBP0.015 NGN
1%1 LBP0.010 LBP0.015 NGN
2%1 LBP0.020 LBP0.015 NGN
3%1 LBP0.030 LBP0.015 NGN
4%1 LBP0.040 LBP0.015 NGN
5%1 LBP0.050 LBP0.014 NGN

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Naira Nigeria

LBPNGN
10.015
50.076
100.15
200.30
500.76
1001.51
2503.78
5007.56
100015.12

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Bảng Li-băng

NGNLBP
166.09
5330.49
10660.98
201321.96
503304.9
1006609.8
25016524.51
50033049.03
100066098.07

Thông tin thêm về LBP hoặc NGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ