Valuta Ex Logo

LBP đến SRD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Suriname (SRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
SRD - Đô la Surinameselect icon
$

Tỷ giá hối đoái LBP/SRD 0.00042204 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-srd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Suriname (SRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Suriname (SRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang SRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Đô la Suriname là tiền tệ củaSuriname

world mapcountries where LBP is usedcountries where SRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Đô la Suriname

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngSRD
0%1 LBP0.0 LBP0.00042 SRD
1%1 LBP0.010 LBP0.00042 SRD
2%1 LBP0.020 LBP0.00041 SRD
3%1 LBP0.030 LBP0.00041 SRD
4%1 LBP0.040 LBP0.00041 SRD
5%1 LBP0.050 LBP0.00040 SRD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Suriname

LBPSRD
10.00042
50.0021
100.0042
200.0084
500.021
1000.042
2500.11
5000.21
10000.42

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Bảng Li-băng

SRDLBP
12369.47
511847.35
1023694.71
2047389.42
50118473.55
100236947.11
250592367.78
5001184735.56
10002369471.13

Thông tin thêm về LBP hoặc SRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc SRD (Đô la Suriname), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ