Valuta Ex Logo

LKR đến AFN

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Afghani Afghanistan (AFN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
AFN - Afghani Afghanistanselect icon
؋

Tỷ giá hối đoái LKR/AFN 0.20359 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-afn?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Afghani Afghanistan (AFN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Afghani Afghanistan (AFN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang AFN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Afghani Afghanistan là tiền tệ củaAfghanistan

world mapcountries where LKR is usedcountries where AFN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Afghani Afghanistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngAFN
0%1 LKR0.0 LKR0.20 AFN
1%1 LKR0.010 LKR0.20 AFN
2%1 LKR0.020 LKR0.20 AFN
3%1 LKR0.030 LKR0.20 AFN
4%1 LKR0.040 LKR0.20 AFN
5%1 LKR0.050 LKR0.19 AFN

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Afghani Afghanistan

LKRAFN
10.20
51.01
102.03
204.07
5010.17
10020.35
25050.89
500101.79
1000203.58

Chuyển đổi Afghani Afghanistan thành Rupee Sri Lanka

AFNLKR
14.91
524.55
1049.11
2098.23
50245.59
100491.18
2501227.96
5002455.93
10004911.87

Thông tin thêm về LKR hoặc AFN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc AFN (Afghani Afghanistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ