Valuta Ex Logo

LKR đến BSD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Bahamas (BSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
BSD - Đô la Bahamasselect icon
$

Tỷ giá hối đoái LKR/BSD 0.0032341 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-bsd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Bahamas (BSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Bahamas (BSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang BSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

world mapcountries where LKR is usedcountries where BSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Đô la Bahamas

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngBSD
0%1 LKR0.0 LKR0.0032 BSD
1%1 LKR0.010 LKR0.0032 BSD
2%1 LKR0.020 LKR0.0032 BSD
3%1 LKR0.030 LKR0.0031 BSD
4%1 LKR0.040 LKR0.0031 BSD
5%1 LKR0.050 LKR0.0031 BSD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Đô la Bahamas

LKRBSD
10.0032
50.016
100.032
200.065
500.16
1000.32
2500.81
5001.61
10003.23

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Rupee Sri Lanka

BSDLKR
1309.2
51546.04
103092.08
206184.17
5015460.43
10030920.87
25077302.18
500154604.37
1000309208.74

Thông tin thêm về LKR hoặc BSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ