Tỷ giá hối đoái LKR/BSD 0.0032341 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Bahamas (BSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | BSD |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.0032 BSD |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.0032 BSD |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.0032 BSD |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.0031 BSD |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.0031 BSD |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.0031 BSD |
| LKR | BSD |
| 1 | 0.0032 |
| 5 | 0.016 |
| 10 | 0.032 |
| 20 | 0.065 |
| 50 | 0.16 |
| 100 | 0.32 |
| 250 | 0.81 |
| 500 | 1.61 |
| 1000 | 3.23 |
| BSD | LKR |
| 1 | 309.2 |
| 5 | 1546.04 |
| 10 | 3092.08 |
| 20 | 6184.17 |
| 50 | 15460.43 |
| 100 | 30920.87 |
| 250 | 77302.18 |
| 500 | 154604.37 |
| 1000 | 309208.74 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.