Tỷ giá hối đoái LKR/CHF 0.0024792 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.0025 CHF |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.0025 CHF |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.0024 CHF |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.0024 CHF |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.0024 CHF |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.0024 CHF |
| LKR | CHF |
| 1 | 0.0025 |
| 5 | 0.012 |
| 10 | 0.025 |
| 20 | 0.050 |
| 50 | 0.12 |
| 100 | 0.25 |
| 250 | 0.62 |
| 500 | 1.23 |
| 1000 | 2.47 |
| CHF | LKR |
| 1 | 403.35 |
| 5 | 2016.78 |
| 10 | 4033.57 |
| 20 | 8067.14 |
| 50 | 20167.85 |
| 100 | 40335.71 |
| 250 | 100839.29 |
| 500 | 201678.59 |
| 1000 | 403357.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.