Valuta Ex Logo

LKR đến CNY

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
CNY - Nhân dân tệselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái LKR/CNY 0.022342 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-cny?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

world mapcountries where LKR is usedcountries where CNY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngCNY
0%1 LKR0.0 LKR0.022 CNY
1%1 LKR0.010 LKR0.022 CNY
2%1 LKR0.020 LKR0.022 CNY
3%1 LKR0.030 LKR0.022 CNY
4%1 LKR0.040 LKR0.021 CNY
5%1 LKR0.050 LKR0.021 CNY

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Nhân dân tệ

LKRCNY
10.022
50.11
100.22
200.45
501.11
1002.23
2505.58
50011.17
100022.34

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rupee Sri Lanka

CNYLKR
144.75
5223.79
10447.59
20895.18
502237.96
1004475.92
25011189.8
50022379.6
100044759.21

Thông tin thêm về LKR hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ