1 Rupee Sri Lanka (LKR) bằng 0.063525 Koruna Cộng hòa Séc (CZK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái LKR/CZK 0.063525 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | CZK |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.064 CZK |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.063 CZK |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.062 CZK |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.062 CZK |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.061 CZK |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.060 CZK |
| LKR | CZK |
| 1 | 0.064 |
| 5 | 0.32 |
| 10 | 0.64 |
| 20 | 1.27 |
| 50 | 3.17 |
| 100 | 6.35 |
| 250 | 15.88 |
| 500 | 31.76 |
| 1000 | 63.52 |
| CZK | LKR |
| 1 | 15.74 |
| 5 | 78.7 |
| 10 | 157.41 |
| 20 | 314.83 |
| 50 | 787.08 |
| 100 | 1574.17 |
| 250 | 3935.43 |
| 500 | 7870.87 |
| 1000 | 15741.75 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.