Valuta Ex Logo

LKR đến CZK

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon

Tỷ giá hối đoái LKR/CZK 0.066060 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-czk?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang CZK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

world mapcountries where LKR is usedcountries where CZK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Koruna Cộng hòa Séc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngCZK
0%1 LKR0.0 LKR0.066 CZK
1%1 LKR0.010 LKR0.065 CZK
2%1 LKR0.020 LKR0.065 CZK
3%1 LKR0.030 LKR0.064 CZK
4%1 LKR0.040 LKR0.063 CZK
5%1 LKR0.050 LKR0.063 CZK

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Koruna Cộng hòa Séc

LKRCZK
10.066
50.33
100.66
201.32
503.3
1006.6
25016.51
50033.03
100066.06

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Rupee Sri Lanka

CZKLKR
115.13
575.68
10151.37
20302.75
50756.88
1001513.77
2503784.42
5007568.85
100015137.71

Thông tin thêm về LKR hoặc CZK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ