Valuta Ex Logo

LKR đến GIP

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái LKR/GIP 0.0024037 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-gip?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where LKR is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngGIP
0%1 LKR0.0 LKR0.0024 GIP
1%1 LKR0.010 LKR0.0024 GIP
2%1 LKR0.020 LKR0.0024 GIP
3%1 LKR0.030 LKR0.0023 GIP
4%1 LKR0.040 LKR0.0023 GIP
5%1 LKR0.050 LKR0.0023 GIP

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Bảng Gibraltar

LKRGIP
10.0024
50.012
100.024
200.048
500.12
1000.24
2500.60
5001.2
10002.4

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Rupee Sri Lanka

GIPLKR
1416.02
52080.1
104160.21
208320.42
5020801.06
10041602.13
250104005.34
500208010.69
1000416021.39

Thông tin thêm về LKR hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ