Valuta Ex Logo

LKR đến HKD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$

Tỷ giá hối đoái LKR/HKD 0.024510 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-hkd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

world mapcountries where LKR is usedcountries where HKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngHKD
0%1 LKR0.0 LKR0.025 HKD
1%1 LKR0.010 LKR0.024 HKD
2%1 LKR0.020 LKR0.024 HKD
3%1 LKR0.030 LKR0.024 HKD
4%1 LKR0.040 LKR0.024 HKD
5%1 LKR0.050 LKR0.023 HKD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Đô la Hồng Kông

LKRHKD
10.025
50.12
100.25
200.49
501.22
1002.45
2506.12
50012.25
100024.5

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Rupee Sri Lanka

HKDLKR
140.8
5204
10408
20816
502040
1004080.01
25010200.03
50020400.06
100040800.13

Thông tin thêm về LKR hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ