1 Rupee Sri Lanka (LKR) bằng 0.023641 Đô la Hồng Kông (HKD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái LKR/HKD 0.023641 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | HKD |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.024 HKD |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.023 HKD |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.023 HKD |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.023 HKD |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.023 HKD |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.022 HKD |
| LKR | HKD |
| 1 | 0.024 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.24 |
| 20 | 0.47 |
| 50 | 1.18 |
| 100 | 2.36 |
| 250 | 5.91 |
| 500 | 11.82 |
| 1000 | 23.64 |
| HKD | LKR |
| 1 | 42.29 |
| 5 | 211.49 |
| 10 | 422.98 |
| 20 | 845.97 |
| 50 | 2114.94 |
| 100 | 4229.88 |
| 250 | 10574.7 |
| 500 | 21149.41 |
| 1000 | 42298.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.