Valuta Ex Logo

LKR đến ILS

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái LKR/ILS 0.0093976 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where LKR is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngILS
0%1 LKR0.0 LKR0.0094 ILS
1%1 LKR0.010 LKR0.0093 ILS
2%1 LKR0.020 LKR0.0092 ILS
3%1 LKR0.030 LKR0.0091 ILS
4%1 LKR0.040 LKR0.0090 ILS
5%1 LKR0.050 LKR0.0089 ILS

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Sheqel Israel mới

LKRILS
10.0094
50.047
100.094
200.19
500.47
1000.94
2502.34
5004.69
10009.39

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rupee Sri Lanka

ILSLKR
1106.4
5532.04
101064.09
202128.19
505320.48
10010640.96
25026602.42
50053204.84
1000106409.69

Thông tin thêm về LKR hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ