Valuta Ex Logo

LKR đến IQD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د

Tỷ giá hối đoái LKR/IQD 4.23 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-iqd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

world mapcountries where LKR is usedcountries where IQD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngIQD
0%1 LKR0.0 LKR4.23 IQD
1%1 LKR0.010 LKR4.19 IQD
2%1 LKR0.020 LKR4.15 IQD
3%1 LKR0.030 LKR4.11 IQD
4%1 LKR0.040 LKR4.06 IQD
5%1 LKR0.050 LKR4.02 IQD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Dinar Iraq

LKRIQD
14.23
521.19
1042.38
2084.76
50211.9
100423.8
2501059.5
5002119
10004238

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Rupee Sri Lanka

IQDLKR
10.24
51.17
102.35
204.71
5011.79
10023.59
25058.99
500117.98
1000235.96

Thông tin thêm về LKR hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ