Valuta Ex Logo

LKR đến ISK

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái LKR/ISK 0.39505 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where LKR is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngISK
0%1 LKR0.0 LKR0.40 ISK
1%1 LKR0.010 LKR0.39 ISK
2%1 LKR0.020 LKR0.39 ISK
3%1 LKR0.030 LKR0.38 ISK
4%1 LKR0.040 LKR0.38 ISK
5%1 LKR0.050 LKR0.38 ISK

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Króna Iceland

LKRISK
10.40
51.97
103.95
207.9
5019.75
10039.5
25098.76
500197.52
1000395.05

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rupee Sri Lanka

ISKLKR
12.53
512.65
1025.31
2050.62
50126.56
100253.13
250632.82
5001265.65
10002531.3

Thông tin thêm về LKR hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ