Valuta Ex Logo

LKR đến LTL

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Litas Lít-va (LTL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt

Tỷ giá hối đoái LKR/LTL 0.0095344 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-ltl?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Litas Lít-va (LTL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Litas Lít-va (LTL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang LTL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

world mapcountries where LKR is usedcountries where LTL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Litas Lít-va

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngLTL
0%1 LKR0.0 LKR0.0095 LTL
1%1 LKR0.010 LKR0.0094 LTL
2%1 LKR0.020 LKR0.0093 LTL
3%1 LKR0.030 LKR0.0092 LTL
4%1 LKR0.040 LKR0.0092 LTL
5%1 LKR0.050 LKR0.0091 LTL

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Litas Lít-va

LKRLTL
10.0095
50.048
100.095
200.19
500.48
1000.95
2502.38
5004.76
10009.53

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Rupee Sri Lanka

LTLLKR
1104.88
5524.41
101048.83
202097.67
505244.19
10010488.38
25026220.97
50052441.94
1000104883.88

Thông tin thêm về LKR hoặc LTL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ