Valuta Ex Logo

LKR đến MDL

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
MDL - Leu Moldovaselect icon
L

Tỷ giá hối đoái LKR/MDL 0.054915 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-mdl?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Leu Moldova là tiền tệ củaMoldova

world mapcountries where LKR is usedcountries where MDL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngMDL
0%1 LKR0.0 LKR0.055 MDL
1%1 LKR0.010 LKR0.054 MDL
2%1 LKR0.020 LKR0.054 MDL
3%1 LKR0.030 LKR0.053 MDL
4%1 LKR0.040 LKR0.053 MDL
5%1 LKR0.050 LKR0.052 MDL

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Leu Moldova

LKRMDL
10.055
50.27
100.55
201.09
502.74
1005.49
25013.72
50027.45
100054.91

Chuyển đổi Leu Moldova thành Rupee Sri Lanka

MDLLKR
118.2
591.04
10182.09
20364.19
50910.49
1001820.98
2504552.46
5009104.93
100018209.87

Thông tin thêm về LKR hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ