Valuta Ex Logo

LKR đến MKD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден

Tỷ giá hối đoái LKR/MKD 0.16811 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-mkd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where LKR is usedcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngMKD
0%1 LKR0.0 LKR0.17 MKD
1%1 LKR0.010 LKR0.17 MKD
2%1 LKR0.020 LKR0.16 MKD
3%1 LKR0.030 LKR0.16 MKD
4%1 LKR0.040 LKR0.16 MKD
5%1 LKR0.050 LKR0.16 MKD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Denar Macedonia

LKRMKD
10.17
50.84
101.68
203.36
508.4
10016.81
25042.02
50084.05
1000168.11

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Rupee Sri Lanka

MKDLKR
15.94
529.74
1059.48
20118.96
50297.42
100594.84
2501487.11
5002974.22
10005948.44

Thông tin thêm về LKR hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ