Valuta Ex Logo

LKR đến OMR

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái LKR/OMR 0.0011921 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where LKR is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngOMR
0%1 LKR0.0 LKR0.0012 OMR
1%1 LKR0.010 LKR0.0012 OMR
2%1 LKR0.020 LKR0.0012 OMR
3%1 LKR0.030 LKR0.0012 OMR
4%1 LKR0.040 LKR0.0011 OMR
5%1 LKR0.050 LKR0.0011 OMR

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Rial Oman

LKROMR
10.0012
50.0060
100.012
200.024
500.060
1000.12
2500.30
5000.60
10001.19

Chuyển đổi Rial Oman thành Rupee Sri Lanka

OMRLKR
1838.88
54194.43
108388.86
2016777.73
5041944.34
10083888.68
250209721.72
500419443.44
1000838886.89

Thông tin thêm về LKR hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ