1 Rupee Sri Lanka (LKR) bằng 0.011205 Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái LKR/SAR 0.011205 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | SAR |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.011 SAR |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.011 SAR |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.011 SAR |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.011 SAR |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.011 SAR |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.011 SAR |
| LKR | SAR |
| 1 | 0.011 |
| 5 | 0.056 |
| 10 | 0.11 |
| 20 | 0.22 |
| 50 | 0.56 |
| 100 | 1.12 |
| 250 | 2.8 |
| 500 | 5.6 |
| 1000 | 11.2 |
| SAR | LKR |
| 1 | 89.24 |
| 5 | 446.21 |
| 10 | 892.43 |
| 20 | 1784.87 |
| 50 | 4462.18 |
| 100 | 8924.36 |
| 250 | 22310.9 |
| 500 | 44621.8 |
| 1000 | 89243.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.