Valuta Ex Logo

LKR đến SDG

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái LKR/SDG 1.94 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where LKR is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngSDG
0%1 LKR0.0 LKR1.94 SDG
1%1 LKR0.010 LKR1.92 SDG
2%1 LKR0.020 LKR1.9 SDG
3%1 LKR0.030 LKR1.88 SDG
4%1 LKR0.040 LKR1.86 SDG
5%1 LKR0.050 LKR1.84 SDG

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Bảng Sudan

LKRSDG
11.94
59.71
1019.42
2038.84
5097.11
100194.22
250485.55
500971.1
10001942.2

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Rupee Sri Lanka

SDGLKR
10.51
52.57
105.14
2010.29
5025.74
10051.48
250128.71
500257.43
1000514.87

Thông tin thêm về LKR hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ