Tỷ giá hối đoái LKR/SZL 0.052993 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.053 SZL |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.052 SZL |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.052 SZL |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.051 SZL |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.051 SZL |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.050 SZL |
| LKR | SZL |
| 1 | 0.053 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.53 |
| 20 | 1.05 |
| 50 | 2.64 |
| 100 | 5.29 |
| 250 | 13.24 |
| 500 | 26.49 |
| 1000 | 52.99 |
| SZL | LKR |
| 1 | 18.87 |
| 5 | 94.35 |
| 10 | 188.7 |
| 20 | 377.4 |
| 50 | 943.51 |
| 100 | 1887.02 |
| 250 | 4717.56 |
| 500 | 9435.12 |
| 1000 | 18870.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.