Valuta Ex Logo

LKR đến TWD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Rupee Sri Lanka (LKR) bằng 0.096014 Đô la Đài Loan mới (TWD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
TWD - Đô la Đài Loan mớiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái LKR/TWD 0.096014 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-twd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

world mapcountries where LKR is usedcountries where TWD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngTWD
0%1 LKR0.0 LKR0.096 TWD
1%1 LKR0.010 LKR0.095 TWD
2%1 LKR0.020 LKR0.094 TWD
3%1 LKR0.030 LKR0.093 TWD
4%1 LKR0.040 LKR0.092 TWD
5%1 LKR0.050 LKR0.091 TWD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Đô la Đài Loan mới

LKRTWD
10.096
50.48
100.96
201.92
504.8
1009.6
25024
50048
100096.01

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Rupee Sri Lanka

TWDLKR
110.41
552.07
10104.15
20208.3
50520.75
1001041.51
2502603.77
5005207.55
100010415.11

Thông tin thêm về LKR hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ