Valuta Ex Logo

LKR đến XAU

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái LKR/XAU 7.1794e-7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-xau?amount=1

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngXAU
0%1 LKR0.0 LKR7.2e-7 XAU
1%1 LKR0.010 LKR7.1e-7 XAU
2%1 LKR0.020 LKR7.0e-7 XAU
3%1 LKR0.030 LKR7.0e-7 XAU
4%1 LKR0.040 LKR6.9e-7 XAU
5%1 LKR0.050 LKR6.8e-7 XAU

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Vàng

LKRXAU
17.2e-7
50.0000036
100.0000072
200.000014
500.000036
1000.000072
2500.00018
5000.00036
10000.00072

Chuyển đổi Vàng thành Rupee Sri Lanka

XAULKR
11392869.73
56964348.67
1013928697.34
2027857394.68
5069643486.71
100139286973.42
250348217433.55
500696434867.11
10001392869734.23

Thông tin thêm về LKR hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ