Valuta Ex Logo

LKR đến XAU

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái LKR/XAU 6.7418e-7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-xau?amount=1

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngXAU
0%1 LKR0.0 LKR6.7e-7 XAU
1%1 LKR0.010 LKR6.7e-7 XAU
2%1 LKR0.020 LKR6.6e-7 XAU
3%1 LKR0.030 LKR6.5e-7 XAU
4%1 LKR0.040 LKR6.5e-7 XAU
5%1 LKR0.050 LKR6.4e-7 XAU

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Vàng

LKRXAU
16.7e-7
50.0000034
100.0000067
200.000013
500.000034
1000.000067
2500.00017
5000.00034
10000.00067

Chuyển đổi Vàng thành Rupee Sri Lanka

XAULKR
11483273.36
57416366.84
1014832733.68
2029665467.36
5074163668.42
100148327336.84
250370818342.1
500741636684.21
10001483273368.42

Thông tin thêm về LKR hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ