Valuta Ex Logo

LKR đến XDR

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR

Tỷ giá hối đoái LKR/XDR 0.0021868 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-xdr?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngXDR
0%1 LKR0.0 LKR0.0022 XDR
1%1 LKR0.010 LKR0.0022 XDR
2%1 LKR0.020 LKR0.0021 XDR
3%1 LKR0.030 LKR0.0021 XDR
4%1 LKR0.040 LKR0.0021 XDR
5%1 LKR0.050 LKR0.0021 XDR

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

LKRXDR
10.0022
50.011
100.022
200.044
500.11
1000.22
2500.55
5001.09
10002.18

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Rupee Sri Lanka

XDRLKR
1457.28
52286.4
104572.8
209145.61
5022864.04
10045728.09
250114320.23
500228640.47
1000457280.95

Thông tin thêm về LKR hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ