Tỷ giá hối đoái LKR/ZAR 0.052963 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.053 ZAR |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.052 ZAR |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.052 ZAR |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.051 ZAR |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.051 ZAR |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.050 ZAR |
| LKR | ZAR |
| 1 | 0.053 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.53 |
| 20 | 1.05 |
| 50 | 2.64 |
| 100 | 5.29 |
| 250 | 13.24 |
| 500 | 26.48 |
| 1000 | 52.96 |
| ZAR | LKR |
| 1 | 18.88 |
| 5 | 94.4 |
| 10 | 188.81 |
| 20 | 377.62 |
| 50 | 944.05 |
| 100 | 1888.1 |
| 250 | 4720.25 |
| 500 | 9440.51 |
| 1000 | 18881.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.