Tỷ giá hối đoái LRD/BND 0.0068341 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LRD | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 LRD | 0.0 LRD | 0.0068 BND |
| 1% | 1 LRD | 0.010 LRD | 0.0068 BND |
| 2% | 1 LRD | 0.020 LRD | 0.0067 BND |
| 3% | 1 LRD | 0.030 LRD | 0.0066 BND |
| 4% | 1 LRD | 0.040 LRD | 0.0066 BND |
| 5% | 1 LRD | 0.050 LRD | 0.0065 BND |
| LRD | BND |
| 1 | 0.0068 |
| 5 | 0.034 |
| 10 | 0.068 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.34 |
| 100 | 0.68 |
| 250 | 1.7 |
| 500 | 3.41 |
| 1000 | 6.83 |
| BND | LRD |
| 1 | 146.32 |
| 5 | 731.62 |
| 10 | 1463.25 |
| 20 | 2926.51 |
| 50 | 7316.29 |
| 100 | 14632.58 |
| 250 | 36581.45 |
| 500 | 73162.91 |
| 1000 | 146325.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.