Tỷ giá hối đoái LRD/CAD 0.0073752 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LRD | Phí chuyển nhượng | CAD |
| 0% | 1 LRD | 0.0 LRD | 0.0074 CAD |
| 1% | 1 LRD | 0.010 LRD | 0.0073 CAD |
| 2% | 1 LRD | 0.020 LRD | 0.0072 CAD |
| 3% | 1 LRD | 0.030 LRD | 0.0072 CAD |
| 4% | 1 LRD | 0.040 LRD | 0.0071 CAD |
| 5% | 1 LRD | 0.050 LRD | 0.0070 CAD |
| LRD | CAD |
| 1 | 0.0074 |
| 5 | 0.037 |
| 10 | 0.074 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.37 |
| 100 | 0.74 |
| 250 | 1.84 |
| 500 | 3.68 |
| 1000 | 7.37 |
| CAD | LRD |
| 1 | 135.58 |
| 5 | 677.94 |
| 10 | 1355.89 |
| 20 | 2711.79 |
| 50 | 6779.47 |
| 100 | 13558.95 |
| 250 | 33897.37 |
| 500 | 67794.75 |
| 1000 | 135589.5 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.