Valuta Ex Logo

LRD đến CNY

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$
CNY - Nhân dân tệselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái LRD/CNY 0.037526 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lrd-to-cny?amount=1

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

world mapcountries where LRD is usedcountries where CNY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLRDPhí chuyển nhượngCNY
0%1 LRD0.0 LRD0.038 CNY
1%1 LRD0.010 LRD0.037 CNY
2%1 LRD0.020 LRD0.037 CNY
3%1 LRD0.030 LRD0.036 CNY
4%1 LRD0.040 LRD0.036 CNY
5%1 LRD0.050 LRD0.036 CNY

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Nhân dân tệ

LRDCNY
10.038
50.19
100.38
200.75
501.87
1003.75
2509.38
50018.76
100037.52

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la Liberia

CNYLRD
126.64
5133.24
10266.48
20532.96
501332.4
1002664.8
2506662
50013324.01
100026648.02

Thông tin thêm về LRD hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ