Valuta Ex Logo

LRD đến GIP

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái LRD/GIP 0.0040310 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lrd-to-gip?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where LRD is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLRDPhí chuyển nhượngGIP
0%1 LRD0.0 LRD0.0040 GIP
1%1 LRD0.010 LRD0.0040 GIP
2%1 LRD0.020 LRD0.0040 GIP
3%1 LRD0.030 LRD0.0039 GIP
4%1 LRD0.040 LRD0.0039 GIP
5%1 LRD0.050 LRD0.0038 GIP

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Bảng Gibraltar

LRDGIP
10.0040
50.020
100.040
200.081
500.20
1000.40
2501
5002.01
10004.03

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Đô la Liberia

GIPLRD
1248.07
51240.39
102480.79
204961.59
5012403.98
10024807.97
25062019.93
500124039.86
1000248079.73

Thông tin thêm về LRD hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ