Tỷ giá hối đoái LRD/HRK 0.034321 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LRD | Phí chuyển nhượng | HRK |
| 0% | 1 LRD | 0.0 LRD | 0.034 HRK |
| 1% | 1 LRD | 0.010 LRD | 0.034 HRK |
| 2% | 1 LRD | 0.020 LRD | 0.034 HRK |
| 3% | 1 LRD | 0.030 LRD | 0.033 HRK |
| 4% | 1 LRD | 0.040 LRD | 0.033 HRK |
| 5% | 1 LRD | 0.050 LRD | 0.033 HRK |
| LRD | HRK |
| 1 | 0.034 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.34 |
| 20 | 0.69 |
| 50 | 1.71 |
| 100 | 3.43 |
| 250 | 8.58 |
| 500 | 17.16 |
| 1000 | 34.32 |
| HRK | LRD |
| 1 | 29.13 |
| 5 | 145.68 |
| 10 | 291.37 |
| 20 | 582.74 |
| 50 | 1456.85 |
| 100 | 2913.7 |
| 250 | 7284.25 |
| 500 | 14568.51 |
| 1000 | 29137.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.