Valuta Ex Logo

LRD đến KGS

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái LRD/KGS 0.46952 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lrd-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where LRD is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLRDPhí chuyển nhượngKGS
0%1 LRD0.0 LRD0.47 KGS
1%1 LRD0.010 LRD0.46 KGS
2%1 LRD0.020 LRD0.46 KGS
3%1 LRD0.030 LRD0.46 KGS
4%1 LRD0.040 LRD0.45 KGS
5%1 LRD0.050 LRD0.45 KGS

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Som Kyrgyzstan

LRDKGS
10.47
52.34
104.69
209.39
5023.47
10046.95
250117.38
500234.76
1000469.52

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Đô la Liberia

KGSLRD
12.12
510.64
1021.29
2042.59
50106.49
100212.98
250532.45
5001064.9
10002129.81

Thông tin thêm về LRD hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ